Thực phẩm bổ sung chất xơ còn có đặc tính chống viêm, hỗ trợ bảo vệ thành mạch.
Các bệnh tim mạch vẫn là nguyên nhân hàng đầu
gây tử vong trên toàn cầu, trong đó nhiều yếu tố nguy cơ đến từ thói quen sinh
hoạt hằng ngày. Ngoài việc duy trì chế độ ăn lành mạnh và vận động đều đặn,
nhiều người tìm đến thực phẩm bổ sung như một giải pháp hỗ trợ. Tuy nhiên,
không phải sản phẩm nào cũng phù hợp và mang lại lợi ích thực sự. Dưới đây là 8
loại thực phẩm bổ sung thường được nhắc đến trong việc hỗ trợ bảo vệ sức khỏe
tim mạch khi sử dụng đúng cách:
1. Thực phẩm bổ sung chất xơ
Chất xơ là một loại carbohydrate có nguồn gốc
từ thực vật, không bị tiêu hóa hoàn toàn trong cơ thể. Khi đi qua đường tiêu
hóa, chất xơ giúp gắn kết và đào thải cholesterol dư thừa, từ đó góp phần làm
giảm cholesterol toàn phần trong máu. Bên cạnh đó, chất xơ còn có đặc tính
chống viêm, hỗ trợ bảo vệ thành mạch, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch
như đau tim và đột quỵ.
Một dạng chất xơ thường được sử dụng dưới dạng
thực phẩm bổ sung là psyllium. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc bổ sung psyllium
đều đặn có thể giúp giảm triglyceride và cholesterol trong máu, từ đó làm giảm
nguy cơ bệnh tim về lâu dài.
Chất xơ có nhiều trong rau xanh, trái cây, ngũ
cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt. Khi tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn
hoặc sử dụng thực phẩm bổ sung, cần uống đủ nước để tránh tình trạng đầy bụng
hoặc co thắt đường ruột.
Thực phẩm bổ sung chất xơ còn có đặc tính chống viêm, hỗ trợ bảo vệ thành mạch.
2. Thực phẩm bổ sung tỏi
Tỏi có thể được sử dụng ở dạng tươi, nấu chín
hoặc dưới dạng thực phẩm bổ sung. Nhiều nghiên cứu cho thấy tỏi có khả năng hỗ
trợ làm giảm huyết áp và hạ cholesterol máu, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe tim
mạch.
Tuy nhiên, các chế phẩm bổ sung từ tỏi có thể
tương tác với một số thuốc kê đơn, đặc biệt là thuốc chống đông máu. Do đó,
những người đang sử dụng thuốc làm loãng máu để phòng ngừa bệnh tim mạch không
nên tự ý bổ sung tỏi thường xuyên hoặc dùng thực phẩm chức năng từ tỏi khi chưa
có tư vấn của nhân viên y tế.
3. Axit folic (folate hay vitamin B9)
Việc bổ sung folate (vitamin B9) có thể mang
lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch, đặc biệt ở những người bị thiếu hụt dưỡng
chất này. Nồng độ folate thấp trong cơ thể có thể làm tăng homocysteine – một
axit amin liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Khi được bổ
sung đầy đủ, folate giúp giảm nồng độ homocysteine, từ đó góp phần giảm nguy cơ
đột quỵ.
Folate có nhiều trong các thực phẩm như rau lá
xanh, các loại đậu, trứng và ngũ cốc tăng cường vi chất. Tuy nhiên, việc sử
dụng folate liều cao không đúng chỉ định có thể gây tác dụng bất lợi cho tim
mạch, đặc biệt ở những người đã đặt stent động mạch vành. Vì vậy, trước khi bổ
sung folate dưới dạng thực phẩm chức năng, người dùng nên trao đổi với nhân
viên y tế để cân nhắc lợi ích và rủi ro phù hợp với tình trạng sức khỏe cá
nhân.
4. Thực phẩm bổ sung magiê
Magiê là khoáng chất thiết yếu giúp tim hoạt
động ổn định và duy trì nhịp tim bình thường. Nồng độ magiê thấp trong cơ thể
có liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ. Một số nghiên cứu cho
thấy việc bổ sung magiê có thể giúp hạ huyết áp ở những người bị tăng huyết áp.
Tuy nhiên, việc sử dụng magiê dưới dạng thực
phẩm chức năng không phù hợp có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận, đặc biệt
ở người mắc bệnh thận mạn. Do đó, người dùng không nên tự ý bổ sung magiê mà
cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
5. Dầu cá
Omega-3 là nhóm axit béo có nhiều trong các
loại cá béo như cá hồi, cá thu và cá ngừ. Phần lớn các nghiên cứu cho thấy lợi
ích tim mạch của omega-3 chủ yếu đến từ việc bổ sung cá vào chế độ ăn hằng
ngày, hơn là sử dụng thực phẩm chức năng dầu cá.
Những người ăn cá giàu omega-3 thường xuyên có
nguy cơ đau tim và đột quỵ thấp hơn, đồng thời có xu hướng kiểm soát huyết áp
và nồng độ triglyceride trong máu tốt hơn. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho
thấy ở người mắc bệnh tim, việc bổ sung dầu cá thường xuyên có thể làm tăng
nguy cơ rung nhĩ – tình trạng rối loạn nhịp tim gây nhịp tim nhanh và không
đều. Vì vậy, trước khi sử dụng dầu cá dạng bổ sung, người bệnh tim nên tham
khảo ý kiến nhân viên y tế để đánh giá nguy cơ phù hợp.
gen-h-Thực phẩm bổ sung chất xơ còn có đặc tính chống viêm, hỗ trợ bảo vệ thành mạch.
6. Trà xanh
Uống trà xanh thường xuyên được ghi nhận mang
lại một số lợi ích cho sức khỏe, trong đó có tác dụng giảm viêm và hỗ trợ bảo
vệ tim mạch. Trà xanh giàu các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tổn thương tế
bào, giảm cholesterol toàn phần và góp phần duy trì huyết áp ổn định.
Bên cạnh việc uống trà, trà xanh còn được sử
dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung là chiết xuất trà xanh. Tuy nhiên, dạng chiết
xuất cung cấp hàm lượng hoạt chất cao, nếu dùng liều lớn có thể gây độc cho
gan. Ngoài ra, chiết xuất trà xanh vẫn chứa caffeine, có thể gây tác dụng không
mong muốn ở những người nhạy cảm.
Do đó, dù chiết xuất trà xanh có thể hỗ trợ
cải thiện cholesterol và sức khỏe tim mạch, người dùng cần thận trọng và nên
trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có tiền sử bệnh gan.
7. Vitamin A, C và K
Thiếu hụt một số vitamin có thể làm gia tăng
nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Việc bổ sung vitamin có thể giúp khắc phục tình
trạng thiếu hụt và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Một số nghiên cứu cho thấy các
vitamin A, C và K có thể mang lại lợi ích cho tim mạch khi được sử dụng đúng
đối tượng và liều lượng.
- Vitamin A (beta-carotene): Một số nghiên cứu
cho thấy bổ sung vitamin A có thể giúp hạ huyết áp, giảm cholesterol trong
thành mạch, từ đó góp phần làm giảm nguy cơ bệnh tim và béo phì. Tuy nhiên,
việc sử dụng beta-carotene liều cao có thể làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh
tim, vì vậy không nên tự ý bổ sung kéo dài.
- Vitamin C: Là chất chống oxy hóa mạnh,
vitamin C có khả năng bảo vệ mạch máu khỏi tổn thương và phản ứng viêm. Tuy
vậy, hiện vẫn cần thêm nghiên cứu để khẳng định vai trò của vitamin C dạng bổ
sung trong việc cải thiện rõ rệt sức khỏe tim mạch.
- Vitamin K: Vitamin K có vai trò trong việc
duy trì sức khỏe mạch máu và giảm viêm. Những người có chế độ ăn giàu vitamin K
được ghi nhận có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ thấp hơn. Tuy nhiên, vitamin
K có thể tương tác với thuốc chống đông máu, làm giảm hiệu quả điều trị, do đó
người dùng cần trao đổi với bác sĩ trước khi bổ sung.
Lưu ý, bài viết chỉ mang tính chất thông tin,
không thay thế lời khuyên y tế của bác sĩ cho từng trường hợp cụ thể.
Phạm Hường (theo báo SK&ĐS)