Viêm âm đạo nếu chủ quan hoặc điều trị không đúng
cách, bệnh có thể tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, sức
khỏe sinh sản và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh phụ khoa khác.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ viêm âm đạo
Viêm âm đạo là tình trạng niêm mạc âm đạo bị viêm do
sự mất cân bằng hệ vi sinh hoặc do các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, nấm, ký
sinh trùng hoặc virus.
Trong điều kiện bình thường, âm đạo tồn tại hệ vi
khuẩn có lợi, chủ yếu là Lactobacillus, giúp duy trì môi trường axit tự nhiên với
độ pH khoảng 3,8 - 4,5. Môi trường này có tác dụng ức chế sự phát triển của các
vi sinh vật gây bệnh.
Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, các tác nhân gây hại
có thể phát triển mạnh, dẫn đến viêm âm đạo. Dưới đây là những yếu tố làm tăng
nguy cơ mắc bệnh:
1. Thay đổi nội tiết tố
Sự thay đổi hormone trong các giai đoạn như mang
thai, sau sinh, cho con bú hoặc mãn kinh có thể làm thay đổi môi trường âm đạo,
tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển. Ngoài ra, việc sử dụng
thuốc tránh thai nội tiết ở một số phụ nữ cũng có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh
âm đạo.
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, phụ nữ nên khám phụ khoa định
kỳ và trao đổi với bác sĩ khi nhận thấy những thay đổi bất thường trong chu kỳ
kinh nguyệt hoặc khi sử dụng các biện pháp tránh thai bằng nội tiết.
2. Quan hệ tình dục không an toàn
Hoạt động tình dục có thể làm thay đổi độ pH trong
âm đạo và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Đặc biệt, quan hệ tình dục không
an toàn hoặc có nhiều bạn tình còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua
đường tình dục, từ đó dẫn đến viêm âm đạo.
Do đó, phụ nữ nên sử dụng bao cao su khi quan hệ, vệ
sinh vùng kín đúng cách trước và sau khi quan hệ, đồng thời hạn chế sử dụng các
sản phẩm có chứa hương liệu hoặc hóa chất dễ gây kích ứng.
3. Nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục
Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục như
Chlamydia, lậu, Trichomonas hoặc Herpes sinh dục có thể gây viêm âm đạo hoặc
khiến tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn.
Việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý này không
chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người bệnh mà còn hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho bạn
tình.
Viêm âm đạo là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ
biến ở phụ nữ. Ảnh AI.
4. Sử dụng kháng sinh kéo dài
Kháng sinh có thể tiêu diệt cả vi khuẩn có hại và vi
khuẩn có lợi trong âm đạo. Khi lượng Lactobacillus giảm, nấm Candida hoặc các
vi khuẩn gây bệnh khác có thể phát triển mạnh hơn.
Ngoài kháng sinh, một số thuốc như corticosteroid hoặc
thuốc ức chế miễn dịch cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm âm đạo. Người bệnh
không nên tự ý sử dụng thuốc mà cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ để hạn
chế ảnh hưởng đến hệ vi sinh tự nhiên.
5. Đái tháo đường không được kiểm soát
Phụ nữ mắc đái tháo đường, đặc biệt khi đường huyết
không được kiểm soát tốt, có nguy cơ cao bị viêm âm đạo do nấm Candida. Lượng
đường trong máu cao tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển, đồng thời làm
suy giảm khả năng miễn dịch của cơ thể.
Kiểm soát tốt đường huyết thông qua chế độ ăn uống,
luyện tập và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ sẽ góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
6. Lạm dụng các sản phẩm vệ sinh vùng kín
Nhiều phụ nữ có thói quen sử dụng xịt thơm, dung dịch
khử mùi hoặc các sản phẩm vệ sinh có tính sát khuẩn mạnh với mong muốn giữ vùng
kín luôn sạch sẽ.
Tuy nhiên, việc lạm dụng những sản phẩm này có thể
làm mất cân bằng hệ vi sinh, thay đổi độ pH tự nhiên và làm tăng nguy cơ viêm
âm đạo.
Các chuyên gia khuyến cáo phụ nữ chỉ nên vệ sinh
vùng kín bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, có độ pH phù hợp và không
chứa hương liệu dễ gây kích ứng.
7. Thụt rửa âm đạo
Thụt rửa âm đạo là một trong những nguyên nhân phổ
biến làm phá vỡ môi trường vi sinh tự nhiên.
Việc đưa nước hoặc dung dịch vệ sinh sâu vào bên
trong âm đạo không giúp làm sạch hơn mà còn có thể làm mất các vi khuẩn có lợi,
tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh phát triển.
Do đó, phụ nữ không nên tự ý thụt rửa âm đạo nếu
không có chỉ định của bác sĩ.
8. Mặc quần áo quá chật hoặc ẩm ướt
Mặc quần lót quá chật, sử dụng chất liệu bí hoặc mặc
quần áo ẩm trong thời gian dài có thể làm tăng nhiệt độ và độ ẩm vùng kín. Đây
là môi trường thuận lợi cho nấm và vi khuẩn sinh sôi.
Phụ nữ nên lựa chọn quần lót bằng chất liệu cotton,
thay quần lót hằng ngày và giữ vùng kín luôn khô thoáng.
Viêm âm đạo được chẩn đoán như thế nào?
Khi nghi ngờ viêm âm đạo, bác sĩ sẽ khai thác triệu
chứng, thực hiện khám phụ khoa và lấy mẫu dịch tiết âm đạo để quan sát dưới
kính hiển vi.
Tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định
thêm các xét nghiệm nhằm xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh như vi khuẩn,
nấm, ký sinh trùng hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng
trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế tái phát và giảm nguy cơ
kháng thuốc.
Chủ động phòng ngừa viêm âm đạo
Để giảm nguy cơ mắc viêm âm đạo, phụ nữ nên:
Vệ sinh vùng kín đúng cách, không thụt rửa âm đạo.
Thay quần lót hằng ngày, giữ vùng kín khô thoáng.
Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su.
Không tự ý sử dụng kháng sinh hoặc thuốc đặt âm đạo
khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Kiểm soát tốt các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường.
Khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.
Viêm âm đạo là bệnh lý phổ biến nhưng có thể phòng
ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Khi xuất hiện các triệu chứng
như khí hư ra nhiều, có mùi hôi, ngứa rát vùng kín, đau khi quan hệ hoặc tiểu
buốt, phụ nữ nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và điều trị kịp
thời, tránh để bệnh kéo dài gây ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
P.Hường (theo báo SK&ĐS)