Đặc biệt, người mắc bệnh thận mạn, đái tháo đường,
tăng huyết áp hoặc suy tim cần được theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm
và kiểm soát tình trạng này. Khi xuất hiện những dấu hiệu như mệt mỏi nhiều, tiểu
ít hoặc vô niệu, hồi hộp, khó thở, yếu cơ hoặc rối loạn ý thức, người bệnh cần
đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.
Kali là một chất điện giải đóng vai trò quan trọng
trong hoạt động của tế bào thần kinh, cơ và đặc biệt là cơ tim. Ở người khỏe mạnh,
nồng độ kali trong máu dao động từ 3,5–5,0 mmol/L. Khi nồng độ kali vượt quá
5,0 mmol/L, người bệnh được xác định bị tăng kali máu.
Đây là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân suy thận cấp
hoặc suy thận mạn, bởi thận là cơ quan chính đảm nhiệm việc đào thải kali ra khỏi
cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm, kali sẽ tích tụ trong máu và gây ảnh hưởng
trực tiếp đến hoạt động của tim.
Nếu kali máu tăng nhanh hoặc tăng quá cao, người bệnh
có thể xuất hiện các rối loạn nhịp tim nguy hiểm như nhịp tim chậm, rung thất
hoặc ngừng tim. Đây là tình trạng cấp cứu nội khoa cần được xử trí ngay lập tức.
Nếu kali máu tăng nhanh hoặc tăng quá cao, người bệnh
có thể xuất hiện các rối loạn nhịp tim nguy hiểm
1. Nguy kịch vì tăng kali máu do suy thận nặng
Mới đây, Bệnh viện Đa khoa Khu vực Quảng Nam (Đà Nẵng)
đã tiếp nhận một trường hợp tăng kali máu nặng có nguy cơ tử vong rất cao.
Bệnh nhân T.V.S., 77 tuổi, có tiền sử mắc đái tháo
đường type 2, tăng huyết áp, suy tim và gout nhưng điều trị không đều. Người bệnh
nhập viện trong tình trạng lơ mơ, khó thở, tụt huyết áp và vô niệu.
Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ kali máu lên tới
8,46 mmol/L, cao gần gấp đôi giới hạn bình thường. Đồng thời, chỉ số creatinin
tăng lên 805 µmol/L, kèm theo rối loạn nhịp tim do suy thận nặng. Đây là tình
trạng cấp cứu tối khẩn với nguy cơ ngừng tim bất cứ lúc nào.
Ngay sau khi tiếp nhận, ê-kíp điều trị đã tiến hành
hồi sức tích cực, sử dụng các biện pháp hạ kali máu khẩn cấp và chỉ định lọc
máu cấp cứu. Sau hai lần lọc máu kết hợp điều trị hồi sức, nồng độ kali giảm về
mức an toàn, huyết động ổn định và chức năng thận dần cải thiện. Sau 6 ngày điều
trị, bệnh nhân tỉnh táo, sức khỏe ổn định và được chuyển sang khoa điều trị tiếp
theo.
2. Nguyên nhân nào gây tăng kali máu?
Tăng kali máu chủ yếu xuất phát từ ba nhóm nguyên
nhân chính.
Thứ nhất là lượng kali đưa vào cơ thể quá nhiều. Điều
này thường xảy ra ở những người mắc bệnh thận nhưng vẫn sử dụng nhiều thực phẩm
giàu kali hoặc các sản phẩm bổ sung kali mà không có chỉ định của bác sĩ.
Thứ hai là khả năng đào thải kali của thận bị suy giảm.
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận cấp hoặc suy thận
mạn.
Thứ ba là kali từ trong tế bào giải phóng ồ ạt ra
ngoài máu. Tình trạng này có thể gặp ở người bị tiêu cơ vân, chấn thương nặng,
bỏng diện rộng hoặc một số rối loạn chuyển hóa.
Ngoài ra, nhiều loại thuốc cũng có thể làm tăng kali
máu nếu sử dụng không đúng chỉ định. Trong đó có các thuốc điều trị tăng huyết
áp thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB),
thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc chẹn beta, một số kháng sinh như
trimethoprim/sulfamethoxazole (Bactrim) hoặc các loại thuốc nam, thực phẩm chức
năng không rõ thành phần.
Đối với bệnh nhân suy thận, chế độ ăn uống cũng đóng
vai trò rất quan trọng. Các thực phẩm giàu kali như chuối, cam, bưởi, nước dừa,
trái cây sấy khô, khoai tây, cà chua, rau lá xanh đậm, sữa giàu năng lượng… cần
được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
3. Dấu hiệu nhận biết tăng kali máu
Điểm đáng lo ngại là triệu chứng của tăng kali máu
thường khá kín đáo và không đặc hiệu. Nhiều người chỉ cảm thấy mệt mỏi hoặc khó
chịu nhẹ nên dễ chủ quan. Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Mệt mỏi, giảm sức lực.
Tê bì hoặc cảm giác châm chích ở tay chân.
Yếu cơ, khó vận động.
Hồi hộp, đánh trống ngực.
Khó thở.
Tiểu ít hoặc vô niệu ở bệnh nhân suy thận.
Chóng mặt, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức trong trường hợp
nặng.
Ở giai đoạn tiến triển, tăng kali máu có thể gây rối
loạn nhịp tim nguy hiểm. Vì vậy, khi nghi ngờ tình trạng này, người bệnh cần được
làm xét nghiệm điện giải đồ và điện tâm đồ để đánh giá mức độ ảnh hưởng lên
tim. Điều đáng lưu ý là mức độ thay đổi trên điện tâm đồ không phải lúc nào
cũng tương ứng với nồng độ kali trong máu. Do đó, việc chẩn đoán cần dựa trên cả
xét nghiệm và đánh giá lâm sàng của bác sĩ.
4. Điều trị và phòng ngừa như thế nào?
Khi phát hiện tăng kali máu, người bệnh cần được
theo dõi sát tại cơ sở y tế. Tùy theo mức độ tăng kali và biểu hiện trên điện
tâm đồ, bác sĩ sẽ chỉ định các biện pháp điều trị phù hợp như sử dụng thuốc hạ
kali máu, thuốc bảo vệ tim hoặc lọc máu cấp cứu trong những trường hợp nặng.
Đối với người mắc bệnh thận mạn, đái tháo đường,
tăng huyết áp hoặc suy tim, việc phòng ngừa tăng kali máu cần được thực hiện
ngay từ sớm. Người bệnh nên khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra chức năng thận và
điện giải theo lịch hẹn. Đồng thời, cần tuân thủ chế độ ăn hạn chế kali theo hướng
dẫn của bác sĩ, không tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng khi chưa được
tư vấn.
Đặc biệt, nếu xuất hiện các triệu chứng như mệt nhiều,
khó thở, hồi hộp, yếu cơ, tiểu ít hoặc vô niệu, người bệnh cần đến ngay cơ sở y
tế để được thăm khám. Việc phát hiện và xử trí sớm không chỉ giúp kiểm soát nồng
độ kali máu mà còn giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim, ngừng tim và các biến chứng
đe dọa tính mạng.
P.Hường (theo báo SK&ĐS)